字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
改写 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改写
改写
Nghĩa
①修改论文在吸收别人意见的基础上,~了一次。②根据原著重写把这篇小说~成剧本。
Chữ Hán chứa trong
改
写