字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
改建 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改建
改建
Nghĩa
在原有的基础上加以改造,使适合于新的需要(多指厂矿、建筑物等)。
Chữ Hán chứa trong
改
建