字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
改弦易辙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改弦易辙
改弦易辙
Nghĩa
改换琴弦,变更行车道路。比喻改变方法或态度。
Chữ Hán chứa trong
改
弦
易
辙