字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改弦辙
改弦辙
Nghĩa
1.见"改弦易辙"。
Chữ Hán chứa trong
改
弦
辙
改弦辙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台