字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改换
改换
Nghĩa
改掉原来的,换成另外的~门庭 ㄧ~生活方式 ㄧ这句话不好懂,最好~一个说法。
Chữ Hán chứa trong
改
换