字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改换头面
改换头面
Nghĩa
1.喻改变身份。
Chữ Hán chứa trong
改
换
头
面