字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改换门庭
改换门庭
Nghĩa
①改变门第出身,提高社会地位。②投靠新的主人或势力,以图维持、发展。
Chữ Hán chứa trong
改
换
门
庭