字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
改朔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改朔
改朔
Nghĩa
1.变换朔日。指经过一个月。朔,农历初一。 2.更改正朔。借指改换朝代。
Chữ Hán chứa trong
改
朔