字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改朝换代
改朝换代
Nghĩa
旧的朝代为新的朝代所代替。泛指政权更替。
Chữ Hán chứa trong
改
朝
换
代
改朝换代 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台