字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
改柯易叶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改柯易叶
改柯易叶
Nghĩa
1.谓枝叶凋败。比喻人品蜕变。
Chữ Hán chứa trong
改
柯
易
叶