字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改策
改策
Nghĩa
1.鞭策其马使改变方向。策,马鞭。比喻转向。
Chữ Hán chứa trong
改
策