字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改组
改组
Nghĩa
改变原来的组织或更换原有的人员~内阁。
Chữ Hán chứa trong
改
组