字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改编
改编
Nghĩa
①根据原著重写(体裁往往与原著不同)这部电影是由同名小说~摄制的。②改变原来的编制(多指军队)把原来的三个师~成两个师。
Chữ Hán chứa trong
改
编