字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改辕
改辕
Nghĩa
1.改变车行方向。辕,车辕。
Chữ Hán chứa trong
改
辕