字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改过不吝
改过不吝
Nghĩa
1.谓毫无保留地改正过错。
Chữ Hán chứa trong
改
过
不
吝
改过不吝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台