字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改过迁善
改过迁善
Nghĩa
1.改正错误,决心向善。语本《易.益》"君子以见善则迁,有过则改。"
Chữ Hán chứa trong
改
过
迁
善
改过迁善 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台