字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
改阴
改阴
Nghĩa
1.树影移动。指经过一段时间。
Chữ Hán chứa trong
改
阴