字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放任自流
放任自流
Nghĩa
1.不加约束,任凭其自然发展。
Chữ Hán chứa trong
放
任
自
流