字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放印子
放印子
Nghĩa
借给别人印子钱。参看〖印子钱〗。
Chữ Hán chứa trong
放
印
子