字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放参 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放参
放参
Nghĩa
1.放人进衙参谒。 2.指佛门中放免晩参(晩上坐禅)。放参须敲钟三下,谓之放参钟。
Chữ Hán chứa trong
放
参