字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放告牌
放告牌
Nghĩa
1.旧时官府每月定期坐衙受理案件时挂出的通告牌。
Chữ Hán chứa trong
放
告
牌