字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放围
放围
Nghĩa
1.围猎中布置人马组成包围圏叫"放围"。
Chữ Hán chứa trong
放
围