字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放大机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放大机
放大机
Nghĩa
将照相底片放成大照片的光学器具。由灯室、片夹、镜头、底板及调焦系统等组成。分直立式、侧卧式以及聚光式、散光式、半聚光式等类型。
Chữ Hán chứa trong
放
大
机