字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放大炮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放大炮
放大炮
Nghĩa
1.比喻说大话。 2.比喻发出猛烈抨击的言论。
Chữ Hán chứa trong
放
大
炮