放失

Nghĩa

1.失,通"佚"。散失。 2.失,通"佚"。指散失的事物。 3.失,通"佚"。放纵不受约束。

Chữ Hán chứa trong

放失 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台