字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放宽
放宽
Nghĩa
使要求、标准等由严变宽~尺度ㄧ入学年龄限制适当~。
Chữ Hán chứa trong
放
宽