字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放射形
放射形
Nghĩa
从中心一点向周围伸展出去的形状~道路。
Chữ Hán chứa trong
放
射
形