字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放射性
放射性
Nghĩa
①某些元素(如镭、铀等)的不稳定原子核自发地放出射线而衰变成另外的元素的性质。②医学上指由一个痛点向周围扩散的现象◇~影响。
Chữ Hán chứa trong
放
射
性