字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放射疗法 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放射疗法
放射疗法
Nghĩa
简称放疗”。利用放射线的照射,破坏、杀灭肿瘤细胞的治疗方法。各种癌细胞对放射线敏感程度不一,因此并非所有的癌肿都适宜进行放射疗法。放射源可分为x线、放射性同位素和加速器三大类。
Chữ Hán chứa trong
放
射
疗
法