字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放开
放开
Nghĩa
1.弃置一边,舍弃。 2.解除某种束缚。 3.放大;开放。
Chữ Hán chứa trong
放
开