字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放弃
放弃
Nghĩa
丢掉(原有的权利、主张、意见等)~阵地ㄧ工作离不开,他只好~了这次进修的机会。
Chữ Hán chứa trong
放
弃