字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放心托胆
放心托胆
Nghĩa
1.形容毫无顾虑。
Chữ Hán chứa trong
放
心
托
胆
放心托胆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台