字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放怀
放怀
Nghĩa
①纵情;尽情~畅饮 ㄧ~大笑。②放心妻子的病有了好转,我也就~了些。
Chữ Hán chứa trong
放
怀