字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放情丘壑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放情丘壑
放情丘壑
Nghĩa
1.谓纵情游山玩水,不以世务为念。丘壑,泛指山水。
Chữ Hán chứa trong
放
情
丘
壑