字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放映
放映
Nghĩa
利用强光装置把图片或影片上的形象照射在幕上或墙上。一般指电影放映。
Chữ Hán chứa trong
放
映