字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放映队
放映队
Nghĩa
1.流动性的电影放映单位。放映队携带放映设备到农村﹑工矿﹑部队﹑学校及边远地区巡回放映电影。
Chữ Hán chứa trong
放
映
队