字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放春
放春
Nghĩa
1.谓春天花木萌发生长。 2.旧时寒食节前的一种游春活动。
Chữ Hán chứa trong
放
春