字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放晴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放晴
放晴
Nghĩa
阴雨后转晴天已~,人们忙着晒衣服 ㄧ等放了晴再走。
Chữ Hán chứa trong
放
晴