字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放朝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放朝
放朝
Nghĩa
1.凡盛暑﹑雨雪﹑泥潦,酌免群臣朝参,谓之"放朝"。本唐制,后朝因之。 2.谓群臣朝参毕退朝。 3.谓让群臣入朝朝参。
Chữ Hán chứa trong
放
朝