字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放松 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放松
放松
Nghĩa
对事物的注意或控制由紧变松~警惕 ㄧ~肌肉ㄧ~学习,就会落后。
Chữ Hán chứa trong
放
松