字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放歌
放歌
Nghĩa
放声歌唱;纵情高歌~一曲。
Chữ Hán chứa trong
放
歌