字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放毒
放毒
Nghĩa
①投放毒物或施放毒气。②比喻散布、宣扬反动言论。
Chữ Hán chứa trong
放
毒