字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放泼撒豪
放泼撒豪
Nghĩa
1.耍无赖,仗势压人。
Chữ Hán chứa trong
放
泼
撒
豪