字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放浪形骸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放浪形骸
放浪形骸
Nghĩa
行为放纵,不受世俗礼法的束缚。
Chữ Hán chứa trong
放
浪
形
骸