字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放淤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放淤
放淤
Nghĩa
1.引淤泥入瘠地,以改良土壤,增加肥分。
Chữ Hán chứa trong
放
淤