字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放生池 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放生池
放生池
Nghĩa
1.购买水族,畜养于池,禁止捕杀,其池称"放生池"。
Chữ Hán chứa trong
放
生
池