字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放瘀
放瘀
Nghĩa
把泥水引到地里,使泥土淤积,增加土地的肥力,扩大可耕面积。
Chữ Hán chứa trong
放
瘀