字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放空枪
放空枪
Nghĩa
1.说不能实现的空话。
Chữ Hán chứa trong
放
空
枪