字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
放空气 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放空气
放空气
Nghĩa
比喻故意制造某种气氛或散布某种消息(多含贬义)他早就放出空气,说先进工作者非他莫属。
Chữ Hán chứa trong
放
空
气