字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
放粥
放粥
Nghĩa
1.犹施粥。灾年向贫民免费供给米粥。
Chữ Hán chứa trong
放
粥